đèn báo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiết bị phát sáng dùng để thông báo tín hiệu: "đèn báo" là một loại đèn được thiết kế để phát ra ánh sáng nhằm cảnh báo, chỉ dẫn, hoặc truyền đạt thông tin trong các hệ thống kỹ thuật, giao thông, hoặc đời sống hàng ngày.
- Bộ phận hiển thị trạng thái: "đèn báo" cũng chỉ các đèn nhỏ trên máy móc, thiết bị điện tử, dùng để cho biết thiết bị đang hoạt động, có lỗi, hay ở chế độ chờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khi xe hỏng, đèn báo trên bảng điều khiển sẽ sáng lên. (Đèn báo là tín hiệu cảnh báo sự cố của xe.)
- Đèn báo giao thông chuyển sang màu đỏ, yêu cầu dừng lại. (Đèn báo giao thông điều khiển luồng xe cộ.)
- Máy tính có đèn báo nguồn màu xanh khi hoạt động. (Đèn báo nguồn cho biết máy tính đang bật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"đèn báo hiệu": đèn dùng để phát tín hiệu cảnh báo hoặc thông báo.
- Đèn báo hiệu trên cần cẩu giúp công nhân nhận biết nguy hiểm. (Đèn báo hiệu là công cụ an toàn trong xây dựng.)
"đèn báo cháy": loại đèn đặc biệt phát sáng khi có hỏa hoạn.
- Khi chuông báo cháy reo, đèn báo cháy cũng nhấp nháy để hướng dẫn lối thoát. (Đèn báo cháy hỗ trợ sơ tán trong tình huống khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
Đèn (danh từ): vật phát ra ánh sáng, thường dùng để chiếu sáng.
- Đèn đường chiếu sáng suốt đêm. (Đèn là nguồn sáng cơ bản.)
Báo (động từ): thông báo, cảnh báo.
- Hệ thống báo động kêu khi có xâm nhập. (Báo là hành động truyền tin.)
Đèn tín hiệu (danh từ): đèn dùng để truyền tín hiệu, tương tự "đèn báo".
- Đèn tín hiệu trên tàu biển giúp liên lạc giữa các tàu. (Đèn tín hiệu là một dạng đèn báo chuyên dụng.)
Từ đồng nghĩa
- Đèn hiệu: đèn phát tín hiệu, thường dùng trong giao thông hoặc hàng hải.
- Đèn cảnh báo: đèn dùng để báo hiệu nguy hiểm hoặc sự cố.
- Đèn chỉ thị: đèn hiển thị trạng thái hoạt động của thiết bị.
Thành ngữ liên quan
- Không có đèn báo: chỉ tình trạng thiếu thông tin hoặc không có dấu hiệu nhận biết.
- Dự án tiến triển mà không có đèn báo nào cho thấy rủi ro. (Không có đèn báo đồng nghĩa với việc thiếu cảnh báo.)